grand circle
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động tác xoay vòng lớn: "grand circle" là một động tác thể dục dụng cụ trên xà đơn, trong đó người tập xoay người quanh xà với cơ thể duỗi thẳng hoàn toàn.
- Vòng tròn lớn: Trong ngữ cảnh thông thường, "grand circle" có thể chỉ một vòng tròn có kích thước lớn, nhưng nghĩa chính trong từ điển chuyên ngành là động tác thể dục.
Ví dụ sử dụng
- Động tác xoay vòng lớn:
- The gymnast performed a perfect grand circle on the horizontal bar. (Vận động viên thể dục đã thực hiện một động tác xoay vòng lớn hoàn hảo trên xà đơn.)
- Learning the grand circle requires strong core muscles and precise timing. (Học động tác xoay vòng lớn đòi hỏi cơ bụng khỏe và thời gian chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to execute a grand circle": thực hiện một động tác xoay vòng lớn.
- The coach demonstrated how to execute a grand circle safely. (Huấn luyện viên đã trình diễn cách thực hiện động tác xoay vòng lớn một cách an toàn.)
"grand circle technique": kỹ thuật xoay vòng lớn.
- Mastering the grand circle technique is essential for advanced gymnastics routines. (Nắm vững kỹ thuật xoay vòng lớn là điều cần thiết cho các bài tập thể dục nâng cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Circle (n): vòng tròn, động tác xoay tròn.
- The gymnast did a simple circle before attempting the grand circle. (Vận động viên đã thực hiện một động tác xoay tròn đơn giản trước khi thử động tác xoay vòng lớn.)
- Grand (adj): lớn, hoành tráng.
- The grand circle is one of the most impressive moves in gymnastics. (Động tác xoay vòng lớn là một trong những động tác ấn tượng nhất trong thể dục dụng cụ.)
Từ đồng nghĩa
- Giant circle: vòng tròn khổng lồ (một thuật ngữ khác trong thể dục dụng cụ, tương tự nhưng thường dùng cho xà đơn hoặc xà kép).
- Full swing: cú xoay hoàn toàn (mô tả chuyển động xoay tròn đầy đủ).
Các cụm từ liên quan
- Horizontal bar: xà đơn (dụng cụ thực hiện động tác).
- The grand circle is typically performed on the horizontal bar. (Động tác xoay vòng lớn thường được thực hiện trên xà đơn.)
- Body fully extended: cơ thể duỗi thẳng hoàn toàn (tư thế cần thiết).
- Maintaining a body fully extended position is crucial for a grand circle. (Giữ tư thế cơ thể duỗi thẳng hoàn toàn là rất quan trọng cho động tác xoay vòng lớn.)
Thành ngữ liên quan
- "Go full circle": đi hết một vòng tròn, trở về điểm xuất phát (thành ngữ phổ biến, không liên quan trực tiếp đến thể dục).
- After years of changes, his career had gone full circle. (Sau nhiều năm thay đổi, sự nghiệp của anh ấy đã trở về điểm xuất phát.)